khoảng cách
Học thuậtThân thiện
Hai thành phố được nối với nhau bằng một con đường thẳng thể hiện khoảng cách.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ dài không gian giữa hai điểm, hai vật thể: Chỉ sự xa gần về mặt vật lý, có thể đo đạc được.
- Khoảng thời gian giữa hai sự kiện, hai thời điểm: Chỉ sự cách biệt về mặt thời gian.
- Sự khác biệt, sự chênh lệch về trình độ, quan điểm, địa vị xã hội: Chỉ sự xa cách về mặt tinh thần, tư tưởng hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khoảng cách từ nhà tôi đến trường là 2 ki-lô-mét. (Độ dài không gian)
- Có một khoảng cách 10 năm giữa hai lần họp mặt. (Khoảng thời gian)
- Khoảng cách thế hệ khiến họ khó hiểu nhau. (Sự khác biệt về tư tưởng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữ khoảng cách": Duy trì một mức độ xa cách nhất định, thường để đảm bảo an toàn, sự tôn trọng hoặc khách quan.
- Người lái xe phải giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.
- "Thu hẹp khoảng cách": Làm giảm sự chênh lệch, sự khác biệt.
- Chính sách mới nhằm thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.
- "Khoảng cách an toàn": Khoảng cách tối thiểu cần thiết để tránh tai nạn hoặc nguy hiểm.
- Hãy luôn duy trì khoảng cách an toàn khi tham gia giao thông.
Biến thể và từ gần giống
- Khoảng (danh từ): Phần không gian hoặc thời gian ở giữa, có giới hạn nhất định. (Ví dụ: , ).
- Cự ly (danh từ): Khoảng cách, tầm xa (thường dùng trong thể thao, quân sự). (Ví dụ: ).
- Tầm (danh từ): Khoảng cách, phạm vi (thường dùng cho khả năng với tới hoặc ảnh hưởng). (Ví dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
- Tầm xa: Khoảng cách xa (thường dùng cho tầm nhìn, tầm bắn).
- Độ dài: Chiều dài giữa hai điểm (nhấn mạnh vào phép đo).
- Sự cách biệt: Sự khác nhau, chênh lệch rõ rệt (thường dùng cho trình độ, địa vị).
Các cụm từ liên quan
- Khoảng cách địa lý: Khoảng cách về mặt vị trí trên bản đồ.
- Khoảng cách địa lý không còn là rào cản nhờ công nghệ.
- Khoảng cách xã hội: Sự chênh lệch về địa vị, mức sống trong xã hội.
- Khoảng cách xã hội ngày càng gia tăng là một vấn đề đáng lo ngại.
- Khoảng cách thế hệ: Sự khác biệt về suy nghĩ, lối sống giữa các thế hệ.
- Khoảng cách thế hệ là điều khó tránh khỏi trong mọi gia đình.
Thành ngữ liên quan
- Xa mặt cách lòng: (Thành ngữ) Chỉ việc khi xa nhau về không gian (khoảng cách địa lý) thì tình cảm cũng có thể phai nhạt.
- Họ đã chia tay, đúng là xa mặt cách lòng.
- Gần nhà xa ngõ: (Thành ngữ) Chỉ khoảng cách tuy gần về địa lý nhưng lại xa về mặt quan hệ, khó tiếp cận.
- Hai nhà sát vách nhưng chẳng qua lại, đúng là gần nhà xa ngõ.
Hai thành phố được nối với nhau bằng một con đường thẳng thể hiện khoảng cách.
- Độ dài giữa hai điểm hoặc hai thời điểm: Khoảng cách đường chim bay giữa Hà Nội và Hải Phòng là 80 ki-lô-mét; Khoảng cách giữa hai sự việc là 5 ngày.